

| [ICE Division 4-] Ellidi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 9 | 12 | 66.7% |
| [ICE Division 4-] Ulfarnir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 6 | 8 | 33.3% |
| Ellidi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ellidi |
| Chủ - Khách |
|---|
| AlafossEllidi |
| EllidiVaengir Jupiters |
| KFR HvolsvollurEllidi |
| EllidiGrindavik |
| Reynir HellissandurEllidi |
| EllidiAlftanes |
| Vaengir JupitersEllidi |
| EllidiKH Hlidarendi |
| KA AsvellirEllidi |
| EllidiArborg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 21-05-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.27 | -0.23 | -0.65 | T | 0.77 | -1 | 0.93 | T | T |
| LCE D4 | 14-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.55 | -0.24 | -0.33 | B | 0.81 | 0.5 | 0.89 | B | X |
| LCE D4 | 07-05-26 | 3 - 5 (1 - 3) | 6 - 5 | -0.40 | -0.25 | -0.51 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | T |
| ICE CUP | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 21-03-26 | 0 - 9 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 03-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.25 | T | 0.86 | 1 | 0.84 | T | T |
| LCE D4 | 14-08-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | T | 0.93 | 1 | 0.83 | T | T |
| LCE D4 | 09-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 30-07-25 | 8 - 1 (4 - 1) | 7 - 5 | -0.72 | -0.21 | -0.23 | B | 0.81 | 1.25 | 0.89 | B | T |
| LCE D4 | 23-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 13 | -0.48 | -0.25 | -0.39 | H | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
| Ulfarnir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 21-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.87 | -1.25 | 0.83 | X | ||
| LCE D4 | 14-05-26 | 2 - 4 (2 - 1) | 8 - 5 | -0.38 | -0.23 | -0.51 | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | ||
| LCE D4 | 07-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 9 | -0.62 | -0.22 | -0.31 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| ICE CUP | 26-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 16 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 10-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 11-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 01-09-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 25-08-25 | 0 - 8 (0 - 3) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 19-08-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 11-08-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 8 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Ellidi |
| Ellidi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||