

| [CSL-3] Dalian Yingbo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | 12 | 3 | 66.7% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 3 | 100.0% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | 3 | 5 | 33.3% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 12 | 9 | 50.0% |
| [CSL-12] Henan FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 1 | 12 | 33.3% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 33.3% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 9 | 33.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
| Dalian Yingbo |
| Chủ - Khách |
|---|
| Henan Football ClubDalian Zhixing |
| Dalian ZhixingHenan Football Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 24-08-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 5 - 6 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | B | 0.90 | 0.50 | 0.80 | B | T |
| CHA CSL | 16-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | T | 0.72 | 0.00 | 0.98 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Dalian Yingbo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 10-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | H |
| CHA CSL | 04-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.67 | -0.22 | -0.20 | T | 0.75 | 1 | 0.95 | T | X |
| CHA CSL | 20-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.52 | T | 0.98 | -0.25 | 0.72 | T | X |
| CHA CSL | 13-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | T |
| CHA CSL | 07-03-26 | 5 - 3 (3 - 1) | 10 - 6 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | B | T |
| INT CF | 10-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHA CSL | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | B | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
| CHA CSL | 01-11-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 10 - 6 | -0.58 | -0.27 | -0.29 | H | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
| Henan FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 04-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.30 | -0.26 | -0.52 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 13 - 6 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | 0.92 | 1.25 | 0.78 | X | ||
| CHA CSL | 15-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.57 | -0.28 | -0.31 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | H | ||
| CHA CSL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 6 | -0.64 | -0.26 | -0.26 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
| INT CF | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 06-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 7 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| CHA CSL | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 25-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.52 | -0.26 | -0.36 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | ||
| CHA CSL | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.96 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 13%
| Dalian Yingbo |
| Dalian Yingbo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 22-04-2026 | Khách | Liaoning Tieren | 4 Ngày |
| CHA CSL | 26-04-2026 | Chủ | Yunnan Yukun | 8 Ngày |
| CHA CSL | 01-05-2026 | Chủ | Chongqing Tonglianglong | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 22-04-2026 | Khách | Qingdao West Coast | 4 Ngày |
| CHA CSL | 26-04-2026 | Chủ | Shanghai Shenhua | 8 Ngày |
| CHA CSL | 01-05-2026 | Chủ | Liaoning Tieren | 13 Ngày |

