

| [Yunnan League-2] Honghe Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 6 | 24 | 2 | 80.0% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 12 | 3 | 80.0% |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 12 | 2 | 80.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 3 | 13 | 66.7% |
| [Yunnan League-5] Qujing Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 | 27 | 11 | 19 | 5 | 50.0% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 4 | 9 | 7 | 75.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 | 33.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | 11 | 50.0% |
| Honghe Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Honghe Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Honghe TeamWenshan Team |
| Lincang TeamHonghe Team |
| Honghe TeamDiqing Team |
| Zhaotong TeamHonghe Team |
| Honghe TeamBaoshan Team |
| Yuxi TeamHonghe Team |
| Honghe TeamDali Team |
| Dehong TeamHonghe Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 21-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 24-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 20-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qujing Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Nujiang TeamQujing Team |
| Qujing TeamKunming Team |
| Xishuangbanna TeamQujing Team |
| Lijiang TeamQujing Team |
| Qujing TeamPuEr Team |
| Wenshan TeamQujing Team |
| Qujing TeamLincang Team |
| Diqing TeamQujing Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 21-03-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 17-01-26 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 02-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 20-12-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Honghe Team |
| Honghe Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 11-04-2026 | Khách | Xishuangbanna Team | 7 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Chủ | Kunming Team | 14 Ngày |
| YNCL | 25-04-2026 | Khách | Nujiang Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 11-04-2026 | Chủ | Dehong Team | 7 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Khách | Dali Team | 14 Ngày |
| YNCL | 25-04-2026 | Chủ | Yuxi Team | 21 Ngày |

