

| [ENG FA Trophy-] Oxford City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | 5 | 16.7% |
| [ENG FA Trophy-] Peterborough Sports |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
| Oxford City |
| Chủ - Khách |
|---|
| Peterborough SportsOxford City |
| Oxford CityPeterborough Sports |
| Oxford CityPeterborough Sports |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 11-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
| ENG CN | 17-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.34 | B | 0.83 | 0.25 | 0.93 | B | T |
| ENG FAT | 06-02-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.22 | T | 0.97 | 1.00 | 0.85 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Oxford City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 04-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | T | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | T |
| ENG CN | 01-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 10 | -0.46 | -0.29 | -0.39 | B | 0.96 | 0.25 | 0.74 | B | T |
| ENG CN | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | H | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| ENG CN | 21-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | X |
| ENG CN | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
| ENG CN | 11-10-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | H | 0.76 | 1 | 0.94 | T | T |
| ENG CN | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | T |
| ENG CN | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | B | 0.77 | 0.75 | 0.93 | B | X |
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG CN | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Peterborough Sports |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 04-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.24 | 0.95 | 1 | 0.75 | T | ||
| ENG CN | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG CN | 28-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| ENG CN | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 13 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| ENG CN | 21-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 14 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
| ENG CN | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| ENG CN | 04-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | 0.78 | -1 | 0.92 | T | ||
| ENG FAC | 27-09-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CN | 06-09-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 4 - 5 | -0.26 | -0.28 | -0.61 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 75%
| Oxford City |
| Oxford City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 22-11-2025 | Khách | Marine | 7 Ngày |
| ENG CN | 25-11-2025 | Khách | AFC Telford United | 10 Ngày |
| ENG CN | 29-11-2025 | Chủ | Kings Lynn | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 18-11-2025 | Khách | Darlington | 3 Ngày |
| ENG CN | 22-11-2025 | Chủ | Radcliffe Borough | 7 Ngày |
| ENG CN | 25-11-2025 | Chủ | Bedford Town | 10 Ngày |