| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BF Division 1-9] Salitas FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 8 | 10 | 9 | 23 | 25 | 34 | 9 | 29.6% |
| 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | 17 | 10 | 30.8% |
| 14 | 4 | 5 | 5 | 11 | 14 | 17 | 7 | 28.6% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 6 | 16.7% |
| [BF Division 1-3] Majestic FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 11 | 9 | 7 | 24 | 21 | 42 | 3 | 40.7% |
| 14 | 6 | 5 | 3 | 14 | 9 | 23 | 3 | 42.9% |
| 13 | 5 | 4 | 4 | 10 | 12 | 19 | 4 | 38.5% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
| Salitas FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Majestic FCSally Tas |
| Sally TasMajestic FC |
| Sally TasMajestic FC |
| Sally TasMajestic FC |
| Sally TasMajestic FC |
| Sally TasMajestic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 27-01-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 17-10-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 23-06-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 16-01-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 02-11-19 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Salitas FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 09-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 28-02-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 17-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 05-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 30-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 26-01-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFC | 20-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Majestic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 21-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 15-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 09-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFC | 04-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 27-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Salitas FC |
| Salitas FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 10-04-2026 | Chủ | Sporting Football des Cascades | 5 Ngày |
| BFL | 17-04-2026 | Khách | RC Kadiogo | 12 Ngày |
| BFL | 02-05-2026 | Khách | Vitesse Delft | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 10-04-2026 | Khách | Etoile Filante de Ouagadougou | 5 Ngày |
| BFL | 18-04-2026 | Chủ | CFFEB | 13 Ngày |
| BFL | 02-05-2026 | Chủ | US Forces Armees | 27 Ngày |

