

| [SWI Divison 2-6] Concordia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 10 | 6 | 7 | 51 | 34 | 36 | 6 | 43.5% |
| 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 14 | 17 | 9 | 41.7% |
| 11 | 5 | 4 | 2 | 31 | 20 | 19 | 5 | 45.5% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | 6 | 16.7% |
| [SWI Divison 2-5] FC Black Stars Basel |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 11 | 4 | 8 | 49 | 49 | 37 | 5 | 47.8% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 26 | 26 | 18 | 7 | 41.7% |
| 11 | 6 | 1 | 4 | 23 | 23 | 19 | 4 | 54.5% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 10 | 50.0% |
| Concordia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 28-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 26-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 17-04-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 05-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 03-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 03-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 10-03-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 28-08-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 15-11-14 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 09-08-14 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Concordia |
| Chủ - Khách |
|---|
| ConcordiaDelemont |
| solothurnConcordia |
| ConcordiaLangenthal |
| SC BuochsConcordia |
| BSC Old BoysConcordia |
| SV MuttenzConcordia |
| Grasshoppers U21Concordia |
| ConcordiaWohlen |
| Zug 94Concordia |
| ConcordiaFC Munsingen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 22-11-25 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 01-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Black Stars Basel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 01-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 20-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 14-03-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-26 | 3 - 2 (3 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Concordia |
| Concordia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 19-04-2026 | Khách | Besa Biel Bienne | 9 Ngày |
| SUI LC | 26-04-2026 | Khách | Bassecourt | 16 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Chủ | FC Schotz | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | Bassecourt | 8 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Khách | FC Schotz | 15 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Chủ | FC Munsingen | 22 Ngày |

