

| [ICE Division 2-6] Hviti Riddarinn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 5 | 7 | 6 | 20.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 | 50.0% |
| 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 4 | 0.0% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 12 | 13 | 7 | 16.7% |
| [ICE Division 2-1] Haukar Hafnarfjordur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 6 | 12 | 1 | 80.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 9 | 1 | 100.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 2 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 66.7% |
| Hviti Riddarinn |
| Chủ - Khách |
|---|
| Haukar HafnarfjordurHviti Riddarinn |
| Haukar HafnarfjordurHviti Riddarinn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 14-02-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ICE LCB | 15-03-23 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hviti Riddarinn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 23-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 15-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.52 | -0.24 | -0.35 | H | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | X |
| ICE D2 | 09-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 01-05-26 | 3 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 13-04-26 | 4 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 30-03-26 | 5 - 2 (5 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 21-03-26 | 3 - 3 (1 - 3) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 17-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 05-03-26 | 2 - 5 (0 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 20-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Haukar Hafnarfjordur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 21-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 14 | -0.20 | -0.21 | -0.71 | 0.91 | -1.25 | 0.91 | T | ||
| ICE D2 | 15-05-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | ||
| ICE D2 | 09-05-26 | 6 - 1 (0 - 1) | 14 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 01-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 25-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 19-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 11-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 06-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 30-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 19-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hviti Riddarinn |
| Hviti Riddarinn |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 10-06-2026 | Khách | KF Gardabaer | 5 Ngày |
| ICE D2 | 14-06-2026 | Chủ | Fjardabyggd Leiknir | 9 Ngày |
| ICE D2 | 19-06-2026 | Chủ | Fjolnir | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 10-06-2026 | Chủ | Kormakur | 5 Ngày |
| ICE D2 | 14-06-2026 | Khách | Dalvik Reynir | 9 Ngày |
| ICE D2 | 20-06-2026 | Chủ | Vikingur Olafsvik | 15 Ngày |

