

| [ENG Northern League Division One-] Runcorn Linnets |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 14 | 66.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Bury |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 22 | 7 | 13 | 66.7% |
| Runcorn Linnets |
| Chủ - Khách |
|---|
| Runcorn LinnetsBury |
| BuryRuncorn Linnets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG UD1 | 09-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | B | 0.72 | 0.00 | 0.98 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Runcorn Linnets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 03-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 10-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 16-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| ENG UD1 | 18-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 29-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 21-10-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | B | 0.93 | -0.75 | 0.83 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Bury |
| Chủ - Khách |
|---|
| BuryBootle |
| BuryVauxhall Motors |
| Lower BreckBury |
| BuryTrafford |
| BuryDarlaston Town |
| Stalybridge CelticBury |
| Newcastle Town FCBury |
| BuryMossley |
| Darlaston TownBury |
| Nantwich TownBury |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 27-02-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-02-26 | 9 - 0 (6 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 17-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 2 - 6 (0 - 4) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 19-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 11 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | 0.85 | -1 | 0.85 | T | ||
| ENG UD1 | 11-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Runcorn Linnets |
| Runcorn Linnets |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||