

| [AUT Landesliga-] SV St Margarethen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% |
| [AUT Landesliga-] Loipersdorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 33.3% |
| SV St Margarethen |
| Chủ - Khách |
|---|
| SV St MargarethenLoipersdorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 22-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV St Margarethen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 11-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| AusM | 06-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 28-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.33 | -0.27 | -0.51 | T | 0.81 | -0.5 | 0.95 | T | X |
| AUS L | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 20-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 06-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Loipersdorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 04-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 22-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS AC | 26-03-24 | 4 - 3 (3 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 22-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 28-05-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-02-15 | 4 - 2 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-03-07 | 2 - 5 (2 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV St Margarethen |
| SV St Margarethen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||