| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CMCL-4] Macau U23 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 21 | 1 | 0.0% |
| [CMCL-2] Wuhua Huajing |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 50.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | 1 | 0.0% |
| Macau U23 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Macau U23 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 01-06-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| AFC U23 | 09-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AFC U23 | 06-09-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 10 | -0.06 | -0.07 | -0.99 | B | 0.86 | -4.5 | 0.84 | B | X |
| AFC U23 | 03-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| AFC U23 | 12-09-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 0 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | B | 0.85 | 1.25 | 0.91 | B | T |
| AFC U23 | 09-09-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.85 | -6 | 0.85 | B | X |
| AFC U23 | 06-09-23 | 13 - 0 (7 - 0) | - | -0.99 | -0.09 | -0.08 | B | 0.70 | 5 | 1.00 | B | T |
| AFC U23 | 26-03-19 | 5 - 3 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | B | T |
| AFC U23 | 24-03-19 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | 0.80 | 5.75 | 0.90 | T | X |
| AFC U23 | 22-03-19 | 8 - 0 (0 - 0) | 19 - 1 | -0.97 | -0.11 | -0.05 | B | 0.82 | 6.25 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 57%
| Wuhua Huajing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 01-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 15-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 12-10-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 21-09-25 | 3 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 07-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 06-05-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Macau U23 |
| Macau U23 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

