

| [ENG FA Women's Cup-] Sunderland Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | 7 | 33.3% |
| [ENG FA Women's Cup-] London City Lionesses Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | 9 | 50.0% |
| Sunderland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 16-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 17-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 27-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 05-02-23 | 3 - 1 (3 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 23-10-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 16-01-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 07-11-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sunderland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | T | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.76 | 0.5 | 0.94 | B | T |
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | B | 0.89 | 1.25 | 0.81 | B | T |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | H | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| London City Lionesses Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAWSL | 14-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | X | ||
| ENG FAWSL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAWSL | 16-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | ||
| ENG FAWSL | 09-11-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.78 | 0 | 0.92 | T | ||
| ENG FAWSL | 01-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | 0.85 | 2.5 | 0.85 | X | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAWSL | 12-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| ENG FAWSL | 05-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | X | ||
| ENG FAWSL | 28-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 7 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.89 | 2 | 0.81 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
| Sunderland Women |
| Sunderland Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Southampton (W) | 8 Ngày |
| ENG LCHW | 30-01-2026 | Khách | Bristol Academy (W) | 13 Ngày |
| ENG LCHW | 06-02-2026 | Chủ | Sheffield United (W) | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAWSL | 25-01-2026 | Chủ | Manchester City (W) | 8 Ngày |
| ENG FAWSL | 01-02-2026 | Khách | Brighton H.A. (W) | 15 Ngày |
| ENG FAWSL | 08-02-2026 | Chủ | Everton FC (W) | 22 Ngày |