

| [ENG Youth FA Cup-] Everton U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | 9 | 50.0% |
| [ENG Youth FA Cup-] West Ham United U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | 12 | 50.0% |
| Everton U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Everton U18West Ham U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG U18 | 22-08-09 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | H |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Everton U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 05-12-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 21-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 09-01-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 14-01-22 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 10-12-21 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 27-04-21 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 15-04-21 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 03-04-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 17-03-21 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 04-12-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| West Ham United U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 26-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 12-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 22-02-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 11-02-23 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 03-02-23 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 21-01-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 10-12-21 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 16-04-21 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 22-03-21 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 03-12-20 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Everton U18 |
| Everton U18 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||