| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Radnik Bijeljina |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Macva Sabac |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 12 | 50.0% |
| Radnik Bijeljina |
| Chủ - Khách |
|---|
| Macva SabacRadnik Bijeljina |
| Macva SabacRadnik Bijeljina |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-07-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 17-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Radnik Bijeljina |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BOS PL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BOS PL | 08-12-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 11 - 2 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | T |
| BOS PL | 03-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.21 | -0.30 | -0.64 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
| BOS PL | 28-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | T |
| BOS PL | 21-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.23 | -0.30 | -0.61 | B | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | X |
| BOS Cup | 12-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BOS PL | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BOS PL | 31-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BOS PL | 26-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BOS PL | 18-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Macva Sabac |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SER D2 | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SER CUP | 03-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.37 | -0.31 | -0.47 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
| SER D2 | 29-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 5 - 3 | -0.38 | -0.35 | -0.38 | 0.88 | 0 | 0.88 | T | ||
| SER D2 | 17-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| SER D2 | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 02-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SER CUP | 28-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.13 | -0.21 | -0.81 | 0.89 | -1.5 | 0.81 | X | ||
| SER D2 | 24-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.37 | -0.34 | -0.41 | 0.96 | 0 | 0.74 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| Radnik Bijeljina |
| Radnik Bijeljina |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BOS PL | 07-02-2026 | Khách | Sarajevo | 21 Ngày |
| BOS PL | 14-02-2026 | Chủ | Posusje | 28 Ngày |
| BOS PL | 21-02-2026 | Khách | Rudar Prijedor | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SER D2 | 15-02-2026 | Khách | FK Vozdovac Beograd | 29 Ngày |
| SER D2 | 22-02-2026 | Chủ | Semendrija 1924 | 36 Ngày |
| SER D2 | 01-03-2026 | Khách | Dinamo Jug | 43 Ngày |