

| [INT CF-] ZFC Meuselwitz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 14 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Einheit Rudolstadt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 14 | 5 | 16.7% |
| ZFC Meuselwitz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 21-07-22 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 01-08-20 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 17-07-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 15-07-17 | 2 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 25-01-17 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ZFC Meuselwitz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 12-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | -0.47 | -0.29 | -0.34 | T | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | T |
| GER Reg | 07-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
| GER Reg | 28-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.51 | -0.29 | -0.32 | H | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | T |
| GER Reg | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.53 | -0.30 | -0.33 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| GER Reg | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | -0.41 | -0.30 | -0.40 | B | 0.86 | 0 | 0.90 | B | T |
| GER Reg | 26-10-25 | 3 - 3 (1 - 2) | - | -0.67 | -0.24 | -0.21 | H | 0.86 | 1 | 0.90 | T | T |
| GER Reg | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.33 | -0.27 | -0.50 | H | 0.98 | -0.25 | 0.78 | B | X |
| GER Reg | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.73 | -0.23 | -0.16 | B | 0.90 | 1.25 | 0.86 | T | X |
| GER Reg | 28-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.41 | -0.29 | -0.41 | H | 0.92 | 0 | 0.90 | H | X |
| GER Reg | 21-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.26 | -0.28 | -0.58 | B | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
| Einheit Rudolstadt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 03-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 20-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ZFC Meuselwitz |
| ZFC Meuselwitz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||