So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-0.75
0.80
0.90
2.75
0.80
4.05
3.70
1.58
Live
0.75
-0.75
-0.99
-0.94
2.75
0.70
3.75
3.55
1.75
Run
0.04
-0.25
-0.28
-0.31
4.5
0.07
11.50
1.05
9.00
BET365Sớm
0.80
-1
1.00
0.95
2.75
0.85
4.75
3.75
1.57
Live
0.90
-0.75
0.90
0.80
2.5
1.00
4.33
3.60
1.67
Run
-0.73
0
0.55
-0.18
4.5
0.11
15.00
1.03
13.00
Mansion88Sớm
0.93
-0.75
0.81
0.93
2.75
0.81
3.95
3.55
1.71
Live
0.73
-0.75
-0.97
-0.94
2.75
0.70
3.60
3.45
1.80
Run
-0.70
0
0.50
-0.17
4.5
0.06
10.00
1.17
6.00
188betSớm
0.91
-0.75
0.81
0.91
2.75
0.81
4.05
3.70
1.58
Live
0.76
-0.75
-0.98
-0.95
2.75
0.73
3.75
3.55
1.75
Run
0.04
-0.25
-0.26
-0.25
4.5
0.03
13.50
1.01
11.00

Bên nào sẽ thắng?

RB Omiya Ardija Ventus
ChủHòaKhách
INAC Kobe Leonessa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RB Omiya Ardija VentusSo Sánh Sức MạnhINAC Kobe Leonessa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Nadeshiko League Cup-2] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2110524250.0%
00000000%
00000000%
63301161250.0%
[JPN Nadeshiko League Cup-3] INAC Kobe Leonessa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201135130.0%
00000000%
00000000%
65011841583.3%

Thành tích đối đầu

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL30-08-250 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.12-0.23-0.76B0.98-1.250.84BX
JWL12-04-253 - 1
(2 - 1)
- -0.85-0.19-0.08B0.95-0.570.87BT
JWL20-10-240 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.13-0.24-0.75B0.88-1.250.94BX
JWL25-05-240 - 2
(0 - 2)
3 - 4-0.18-0.24-0.70B1.00-1.000.76BX
JWL13-12-231 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.68-0.26-0.19H0.931.000.89TX
WJLC27-08-234 - 1
(3 - 0)
4 - 1-0.23-0.26-0.63T0.98-0.750.84TT
JWL23-04-230 - 1
(0 - 1)
0 - 6---B---
JWL23-10-222 - 0
(1 - 0)
3 - 2---B---
JWL22-05-222 - 5
(0 - 3)
1 - 1---B---
JWL12-09-215 - 0
(4 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)Diosa Izumo (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
RB Omiya Ardija (W)AS Elfen Sayama (W)
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Vegalta Sendai (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup15-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1---H--
JWL09-11-251 - 2
(0 - 2)
2 - 9-0.29-0.30-0.53T0.82-0.50.88TT
JWL03-11-252 - 2
(2 - 2)
9 - 8-0.27-0.33-0.55H0.89-0.50.81BT
WJLC25-10-253 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.57-0.29-0.29T0.950.750.75TT
JWL18-10-251 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.48-0.31-0.34T0.850.250.85TT
JWL11-10-252 - 2
(1 - 2)
3 - 3-0.10-0.19-0.85H0.85-1.750.85BT
JWL05-10-252 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.42-0.32-0.38B0.7800.98BT
JWL28-09-252 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.88-0.18-0.09B0.741.750.96BX
JWL21-09-251 - 1
(0 - 1)
10 - 5-0.49-0.31-0.32H0.790.25-0.97TX
JWL14-09-250 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.37-0.32-0.42H1.0000.76HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

INAC Kobe Leonessa            
Chủ - Khách
INAC (W)Shizuoka Sangyo University (W)
INAC (W)Nihon University (W)
Urawa Red Diamonds (W)INAC (W)
INAC (W)Nojima Stella (W)
INAC (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
Albirex Niigata (W)INAC (W)
INAC (W)Vegalta Sendai (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)INAC (W)
Nagano Parceiro (W)INAC (W)
INAC (W)Urawa Red Diamonds (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup22-11-251 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.90-0.14-0.070.902.250.80X
JW Cup15-11-255 - 0
(1 - 0)
- -----
JWL08-11-251 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.46-0.33-0.330.890.250.81T
JWL02-11-255 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.78-0.22-0.120.941.50.76T
WJLC25-10-251 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.68-0.29-0.180.9510.75T
JWL18-10-250 - 4
(0 - 1)
3 - 11-0.21-0.29-0.620.87-0.750.83T
JWL13-10-252 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.79-0.21-0.120.901.50.80X
JWL05-10-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.12-0.21-0.790.84-1.50.92X
JWL27-09-250 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.13-0.23-0.790.74-1.50.96X
JWL21-09-251 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.42-0.33-0.380.810-0.99H

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

RB Omiya Ardija VentusSo sánh số liệuINAC Kobe Leonessa
  • 13Tổng số ghi bàn23
  • 1.3Trung bình ghi bàn2.3
  • 11Tổng số mất bàn5
  • 1.1Trung bình mất bàn0.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 50.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
INAC Kobe Leonessa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem583.3%00.0%Xem
INAC Kobe Leonessa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RB Omiya Ardija VentusThời gian ghi bànINAC Kobe Leonessa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusChi tiết về HT/FTINAC Kobe Leonessa
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusSố bàn thắng trong H1&H2INAC Kobe Leonessa
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL20-12-2025KháchVegalta Sendai (W)20 Ngày
INAC Kobe Leonessa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL20-12-2025KháchCerezo Osaka Sakai (W)20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 50.0%Hòa50.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 50.00%Hòa50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [1]

RB Omiya Ardija Ventus VS INAC Kobe Leonessa ngày 30-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.