| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG Isthmian League One-] Bowers Pitsea |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 | 33.3% |
| [ENG Isthmian League One-] Grays Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 8 | 7 | 16.7% |
| Bowers Pitsea |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bowers PitseaGrays Athletic |
| Grays AthleticBowers Pitsea |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 05-02-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RL1 | 18-10-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bowers Pitsea |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 14-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 11-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 30-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 23-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 26-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 21-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 19-04-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 12-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Grays Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Vel C | 27-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.93 | 0 | 0.83 | T | ||
| ENG RL1 | 15-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| ENG FAT | 04-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 01-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Vel C | 23-09-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 16-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 13-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Bowers Pitsea |
| Bowers Pitsea |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||