

| [SCO Highland League-13] Huntly |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 10 | 33.3% |
| [SCO Highland League-9] Clachnacuddin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | 4 | 16.7% |
| Huntly |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-03-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 03-02-24 | 2 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-09-23 | 8 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-11-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-07-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-04-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 31-07-21 | 2 - 5 (1 - 4) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Huntly |
| Chủ - Khách |
|---|
| CulterHuntly |
| Cove RangersHuntly |
| HuntlyBrora Rangers |
| HuntlyRothes |
| HuntlyKeith |
| Turriff UnitedHuntly |
| Formartine UnitedHuntly |
| HuntlyClachnacuddin |
| DeveronvaleHuntly |
| HuntlyLossiemouth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 04-07-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 11-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 04-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 01-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 25-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 14-03-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 30-06-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.07 | -0.13 | -0.93 | 0.86 | -2.5 | 0.90 | X | ||
| INT CF | 27-06-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | 0.77 | -2.75 | 0.93 | H | ||
| SCO HL | 11-04-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 25-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
| SCO HL | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Huntly |
| Huntly |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 05-08-2026 | Chủ | Deveronvale | 4 Ngày |
| SCO HL | 08-08-2026 | Khách | Formartine United | 7 Ngày |
| SCO HL | 15-08-2026 | Chủ | Wick Academy | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 05-08-2026 | Chủ | Inver Gordon | 4 Ngày |
| SCO HL | 08-08-2026 | Khách | Rothes | 7 Ngày |
| SCO BC | 11-08-2026 | Chủ | Dundee United (R) | 10 Ngày |

