

| [ICE LD2-] Afturelding Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 7 | 8 | 33.3% |
| [ICE LD2-] IR Reykjavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | 10 | 50.0% |
| Afturelding Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 12-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 01-07-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE WLC | 14-03-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.32 | -0.23 | -0.57 | B | 0.86 | -0.75 | 0.90 | B | X |
| ICE LD1 | 08-08-19 | 0 - 9 (0 - 4) | 0 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 24-05-19 | 5 - 2 (3 - 1) | 13 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE WC | 03-05-19 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | T | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | X |
| ICE LD1 | 10-08-18 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 08-06-18 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.65 | -0.26 | -0.25 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
| ICE WC | 01-06-18 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
| Afturelding Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WC | 26-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 11-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 08-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 27-03-26 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 20-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 12-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 02-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 04-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | B | 0.77 | 1 | 0.93 | B | X |
| ICE LD1 | 28-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | B | 0.87 | -2.25 | 0.83 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| IR Reykjavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 29-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.65 | -0.23 | -0.27 | 0.89 | 1 | 0.81 | X | ||
| ICE WC | 26-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 19-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 02-04-26 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 29-03-26 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 19-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 12-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 06-03-26 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 08-09-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 28-07-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Afturelding Women |
| Afturelding Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||