

| [AUS TSA Premier Championship-] Glenorchy Knights Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 20 | 4 | 16.7% |
| [AUS TSA Premier Championship-] South Hobart Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 28 | 9 | 15 | 83.3% |
| Glenorchy Knights Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 28-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 16-07-22 | 1 - 3 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.65 | -0.22 | -0.25 | T | 0.88 | 1.00 | 0.88 | T | T |
| TSA PC | 02-04-22 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 19-02-22 | 2 - 7 (1 - 4) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 14-08-21 | 6 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 24-04-21 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 10-10-20 | 2 - 6 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 08-08-20 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA TCL | 23-03-19 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Glenorchy Knights Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 13-06-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 29-05-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 23-05-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 09-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 01-05-26 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 17-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 11-04-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 21-03-26 | 19 - 2 (10 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 13-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| South Hobart Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 19-06-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.20 | -0.20 | -0.75 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
| TSA PC | 13-06-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 31-05-26 | 13 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-05-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 02-05-26 | 3 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 11 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 28-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 22-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
| Glenorchy Knights Reserves |
| Glenorchy Knights Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||