

| [ENG-S Division One-] Frome Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 13 | 66.7% |
| [ENG-S Division One-] Bideford AFC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 8 | 33.3% |
| Frome Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 30-03-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG SD1 | 29-01-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG SD1 | 21-08-19 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 20-10-15 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 23-09-15 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 24-01-15 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 09-09-14 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 21-04-14 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 29-01-14 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 01-04-13 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Frome Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 10-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
| ENG SD1 | 26-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 14-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 17-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 26-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bideford AFC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 24-02-26 | 4 - 4 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 25-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 12-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| ENG SD1 | 04-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | 0.93 | 1.25 | 0.77 | X | ||
| ENG FAT | 21-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 07-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Frome Town |
| Frome Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||