

| [QLD D3-] Redcliffe PCYC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 21 | 6 | 33.3% |
| [QLD D3-] Moggill FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | 5 | 16.7% |
| Redcliffe PCYC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Redcliffe PCYC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| QLD D3 | 21-02-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FQPL3 | 26-08-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| FQPL3 | 15-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.34 | -0.22 | -0.56 | T | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T | X |
| FQPL3 | 09-08-25 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FQPL3 | 05-08-25 | 6 - 2 (5 - 1) | 2 - 0 | -0.68 | -0.22 | -0.25 | B | 0.78 | 1 | 0.92 | B | T |
| FQPL3 | 02-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FQPL3 | 19-07-25 | 5 - 2 (3 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FQPL3 | 06-07-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.78 | -0.18 | -0.16 | B | 0.97 | 1.75 | 0.85 | T | T |
| FQPL3 | 28-06-25 | 2 - 5 (2 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| FQPL3 | 24-06-25 | 1 - 11 (1 - 5) | 5 - 9 | -0.11 | -0.14 | -0.90 | T | 0.85 | -2.5 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
| Moggill FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| QLD D3 | 21-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 30-04-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 09-04-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| QLD D4 | 24-06-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| QLD D4 | 25-03-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 05-04-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 19-02-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus BCC | 02-10-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 1 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | X | ||
| FQPL3 | 25-09-21 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FQPL3 | 21-09-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.45 | -0.25 | -0.43 | 0.87 | 0 | 0.97 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Redcliffe PCYC |
| Redcliffe PCYC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||