| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-11] Strathspey Thistle |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 8 | 1 | 9 | 32 | 43 | 25 | 11 | 44.4% |
| 10 | 5 | 0 | 5 | 18 | 22 | 15 | 10 | 50.0% |
| 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 21 | 10 | 14 | 37.5% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | 6 | 33.3% |
| [SCO Highland League-13] Forres Mechanics |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 7 | 3 | 11 | 33 | 48 | 24 | 13 | 33.3% |
| 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 18 | 11 | 12 | 30.0% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 30 | 13 | 10 | 36.4% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | 9 | 50.0% |
| Strathspey Thistle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 21-12-24 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 10-08-24 | 1 - 6 (0 - 6) | 7 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-12-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 29-07-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-01-23 | 8 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-07-22 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 06-04-22 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.20 | -0.20 | -0.72 | T | 0.80 | -1.50 | 0.96 | T | H |
| SCO HL | 07-08-21 | 4 - 2 (1 - 1) | 11 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-12-19 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-08-19 | 7 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Strathspey Thistle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 30-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 23-08-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 16-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-08-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 14 - 8 | -0.84 | -0.16 | -0.12 | T | 0.87 | 2 | 0.89 | T | T |
| SCO HL | 09-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 02-08-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 30-07-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 26-07-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 21-06-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 12-04-25 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Forres Mechanics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SRC | 02-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 30-08-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 23-08-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 16-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-08-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 09-08-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 02-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 30-07-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 26-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 12-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Strathspey Thistle |
| Strathspey Thistle |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 20-09-2025 | Khách | fraserburgh | 7 Ngày |
| SCO HL | 04-10-2025 | Chủ | Inverurie Loco Works | 21 Ngày |
| SCO HL | 11-10-2025 | Khách | Wick Academy | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 20-09-2025 | Khách | Brechin City | 7 Ngày |
| SCO HL | 04-10-2025 | Chủ | Banks o Dee | 21 Ngày |
| SCO HL | 11-10-2025 | Khách | Buckie Thistle FC | 28 Ngày |

