| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG Women's South Conference-11] Gwalia United W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 33 | 10 | 11 | 25.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | 4 | 10 | 16.7% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 21 | 6 | 10 | 33.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 24 | 6 | 33.3% |
| [ENG Women's South Conference-12] Billericay Town Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 0 | 0 | 12 | 3 | 77 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 36 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 41 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 30 | 0 | 0.0% |
| Gwalia United W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Billericay Town (W)Gwalia United (W) |
| Gwalia United (W)Billericay Town (W) |
| Billericay Town (W)Gwalia United (W) |
| Gwalia United (W)Billericay Town (W) |
| Billericay Town (W)Gwalia United (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EWSL | 24-08-25 | 1 - 8 (0 - 6) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| EWSL | 18-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| EWSL | 04-02-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 17-09-23 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gwalia United W |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EWSL | 14-12-25 | 1 - 6 (1 - 3) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| EWSL | 07-12-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| EWSL | 16-11-25 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG WPR LC | 09-11-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| EWSL | 02-11-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| EWSL | 30-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.40 | H | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WPR LC | 19-10-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| EWSL | 12-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Billericay Town Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EWSL | 07-12-25 | 0 - 8 (0 - 5) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 30-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 16-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 02-11-25 | 0 - 7 (0 - 4) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 29-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 12-10-25 | 10 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 05-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 21-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 14-09-25 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Gwalia United W |
| Gwalia United W |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EWSL | 25-01-2026 | Khách | Hashtag United (W) | 21 Ngày |
| EWSL | 08-02-2026 | Chủ | Plymouth Argyle (W) | 35 Ngày |
| EWSL | 19-02-2026 | Khách | Cheltenham Town (W) | 46 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EWSL | 25-01-2026 | Chủ | Plymouth Argyle (W) | 21 Ngày |
| EWSL | 08-02-2026 | Khách | Exeter City (W) | 35 Ngày |
| EWSL | 18-02-2026 | Chủ | Hashtag United (W) | 45 Ngày |

