

| [BRA Campeonato Rondoniense-2] Porto Velho EC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15 | 3 | 0.0% |
| [BRA Campeonato Rondoniense-] Rondolions RO |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Porto Velho EC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Porto Velho EC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA D4 | 26-07-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA D4 | 20-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | B | 0.74 | 1.25 | 0.96 | B | T |
| BRA D4 | 12-07-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA D4 | 05-07-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | -0.80 | -0.20 | -0.12 | B | 0.85 | 1.5 | 0.91 | B | T |
| BRA D4 | 28-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA D4 | 14-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA D4 | 07-06-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.69 | -0.28 | -0.18 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | B | T |
| BRA D4 | 31-05-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA D4 | 24-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 17 - 1 | -0.59 | -0.29 | -0.27 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
| BRA D4 | 18-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
| Rondolions RO |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Porto Velho EC |
| Porto Velho EC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||