| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BF Division 1-10] RC Kadiogo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 4 | 6 | 13 | 14 | 19 | 10 | 33.3% |
| 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 7 | 12 | 7 | 57.1% |
| 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 7 | 7 | 11 | 12.5% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 9 | 50.0% |
| [BF Division 1-15] Vitesse Delft |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 16 | 11 | 15 | 13.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16 | 16.7% |
| 9 | 1 | 3 | 5 | 3 | 8 | 6 | 14 | 11.1% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
| RC Kadiogo |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vitesse DelftRC Kadiogo |
| RC KadiogoVitesse Delft |
| RC KadiogoVitesse Delft |
| RC KadiogoVitesse Delft |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 28-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 02-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 01-05-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 17-05-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RC Kadiogo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 01-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 23-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 16-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 31-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 27-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 17-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 13-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Vitesse Delft |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 02-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 16-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 11-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 08-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 04-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RC Kadiogo |
| RC Kadiogo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 19-12-2025 | Khách | RC Bobo Dioulasso | 8 Ngày |
| BFL | 27-12-2025 | Chủ | Sporting Football des Cascades | 16 Ngày |
| BFL | 25-01-2026 | Khách | Sporting Football des Cascades | 45 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 18-12-2025 | Chủ | Majestic FC | 7 Ngày |
| BFL | 26-12-2025 | Khách | US Forces Armees | 15 Ngày |
| BFL | 26-01-2026 | Chủ | US Forces Armees | 46 Ngày |

