| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UGA Premier League-4] Airtel Kitara FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 16 | 8 | 6 | 43 | 22 | 56 | 4 | 53.3% |
| 15 | 10 | 4 | 1 | 28 | 8 | 34 | 4 | 66.7% |
| 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 14 | 22 | 6 | 40.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 9 | 33.3% |
| [UGA Premier League-6] NEC FC Bugolobi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 13 | 11 | 5 | 29 | 22 | 50 | 6 | 44.8% |
| 14 | 7 | 6 | 1 | 17 | 12 | 27 | 6 | 50.0% |
| 15 | 6 | 5 | 4 | 12 | 10 | 23 | 5 | 40.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 | 66.7% |
| Airtel Kitara FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UPL | 24-01-26 | 3 - 3 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UPL | 10-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UPL | 19-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UPL | 04-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UPL | 02-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Uganda D 2 | 10-11-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Airtel Kitara FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Uganda C | 03-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UPL | 30-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UPL | 25-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.24 | -0.33 | -0.58 | T | 0.73 | -0.75 | 0.97 | T | T |
| UPL | 22-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.93 | -0.15 | -0.07 | H | 0.88 | 2.25 | 0.82 | T | X |
| UPL | 17-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.54 | -0.34 | -0.27 | B | 0.86 | 0.5 | 0.84 | B | X |
| UPL | 10-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Uganda C | 05-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Uganda C | 18-03-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| UPL | 13-03-26 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| UPL | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| NEC FC Bugolobi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UPL | 28-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.46 | -0.37 | -0.32 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| UPL | 24-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.79 | -0.24 | -0.12 | 0.99 | 1.5 | 0.71 | X | ||
| UPL | 21-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.31 | -0.36 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
| UPL | 18-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UPL | 09-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Uganda C | 03-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Uganda C | 17-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UPL | 13-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UPL | 10-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UPL | 06-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
| Airtel Kitara FC |
| Airtel Kitara FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

