| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-3] Clachnacuddin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 16 | 6 | 5 | 65 | 25 | 54 | 3 | 59.3% |
| 14 | 7 | 4 | 3 | 36 | 12 | 25 | 5 | 50.0% |
| 13 | 9 | 2 | 2 | 29 | 13 | 29 | 1 | 69.2% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
| [SCO Highland League-2] Brechin City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 17 | 4 | 4 | 62 | 15 | 55 | 2 | 68.0% |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 38 | 8 | 33 | 2 | 71.4% |
| 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 7 | 22 | 5 | 63.6% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 8 | 33.3% |
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SRC | 08-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 01-02-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-11-23 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-04-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-11-22 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 02-04-22 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 06-11-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 27-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCOFAC | 29-11-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 22-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 12-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 08-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brechin City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 27-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 29-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 19-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 14 - 2 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | 0.96 | 2.5 | 0.80 | X | ||
| SCO HL | 15-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 08-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Clachnacuddin |
| Clachnacuddin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 31-01-2026 | Khách | Banks o Dee | 14 Ngày |
| SCO HL | 07-02-2026 | Chủ | Buckie Thistle FC | 21 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Khách | Deveronvale | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 31-01-2026 | Chủ | Formartine United | 14 Ngày |
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Huntly | 21 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Brora Rangers | 35 Ngày |

