

| [BRA Campeonato Acreano-] Goytacaz RJ |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 | 50.0% |
| [BRA Campeonato Acreano-] SE Paraty RJ |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
| Goytacaz RJ |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Goytacaz RJ |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Brazil L | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Brazil L | 26-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil L | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Brazil L | 13-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 25-09-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 09-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | H | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | X |
| BRA RC | 23-08-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | B | -0.98 | 1.25 | 0.74 | T | T |
| BRA RC | 16-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil L | 19-11-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil L | 13-11-22 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| SE Paraty RJ |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Brazil L | 06-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil L | 26-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil L | 20-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil L | 12-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 04-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 31-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 28-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 24-08-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 04-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Goytacaz RJ |
| Goytacaz RJ |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||