

| [JPN Women's Empresss Cup-] Setagaya SfidWomen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | 3 | 0.0% |
| [JPN Women's Empresss Cup-] NTV Tokyo Verdy Beleza |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Setagaya SfidWomen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Setagaya Sfida (W)Ntv Menina (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JW Cup | 03-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Setagaya SfidWomen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JPN WD1 | 12-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.31 | B | 0.89 | 0.5 | 0.87 | B | T |
| JPN WD1 | 04-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | B | 0.98 | 0.5 | 0.78 | B | T |
| JPN WD1 | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.61 | -0.29 | -0.22 | B | 0.84 | 0.75 | 0.92 | B | T |
| JPN WD1 | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 13 | -0.17 | -0.24 | -0.71 | H | 0.79 | -1.25 | 0.97 | B | X |
| JPN WD1 | 14-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | H | 1.00 | -0.25 | 0.76 | B | X |
| JPN WD1 | 07-09-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 11 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | H | 0.83 | 0 | 0.93 | H | T |
| JPN WD1 | 31-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | X |
| JPN WD1 | 29-06-25 | 2 - 5 (1 - 2) | - | -0.28 | -0.30 | -0.54 | T | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T | T |
| JPN WD1 | 21-06-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | B | -0.99 | 0.25 | 0.81 | B | T |
| JPN WD1 | 15-06-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | T | 0.85 | -0.5 | 0.99 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 70%
| NTV Tokyo Verdy Beleza |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JW Cup | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 24-11-24 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 03-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| JW Cup | 26-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 05-01-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 29-12-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 25-12-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 11-12-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 04-12-21 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 06-12-20 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Setagaya SfidWomen |
| NTV Tokyo Verdy Beleza |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Setagaya SfidWomen |
| NTV Tokyo Verdy Beleza |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||