

| [Coupe de France-] Nancy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [Coupe de France-] GSA Tomblaine |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Nancy |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Nancy |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| GSA Tomblaine |
| Chủ - Khách |
|---|
| NancyStade Lavallois MFC |
| Le MansNancy |
| NancyBastia |
| MontpellierNancy |
| NancyAmiens |
| GuingampNancy |
| NancyReims |
| FC AnnecyNancy |
| NancyRed Star FC 93 |
| TroyesNancy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D2 | 07-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | 0.78 | 0.25 | -0.96 | B | X |
| FRA D2 | 31-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.31 | -0.33 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | X |
| FRA D2 | 28-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.44 | -0.32 | -0.35 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| FRA D2 | 25-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | B | 1.00 | 0.5 | 0.82 | B | T |
| FRA D2 | 20-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.57 | -0.30 | -0.26 | B | 0.99 | 0.75 | 0.83 | B | X |
| FRA D2 | 03-10-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | T |
| FRA D2 | 26-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | X |
| FRA D2 | 23-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | T | 0.95 | 0 | 0.87 | T | T |
| FRA D2 | 19-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.81 | 0 | -0.99 | B | X |
| FRA D2 | 12-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.31 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | T |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 40%
| Nancy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Nancy |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA D2 | 22-11-2025 | Khách | Saint Etienne | 7 Ngày |
| FRA D2 | 05-12-2025 | Khách | Grenoble | 20 Ngày |
| FRA D2 | 12-12-2025 | Khách | Nancy | 27 Ngày |