

| [INT CF-] Prescot Cables |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Marine |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
| Prescot Cables |
| Chủ - Khách |
|---|
| MarinePrescot Cables |
| Prescot CablesMarine |
| MarinePrescot Cables |
| Prescot CablesMarine |
| Prescot CablesMarine |
| MarinePrescot Cables |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 02-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 31-07-18 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG C C | 26-04-18 | 0 - 4 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.54 | -0.25 | -0.33 | T | 0.85 | 0.50 | 0.91 | T | T |
| INT CF | 10-08-13 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 31-03-09 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 26-12-08 | 3 - 6 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Prescot Cables |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 25-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 03-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 28-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-N PR | 17-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-N PR | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-N PR | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-N PR | 28-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Marine |
| Chủ - Khách |
|---|
| MarineColwyn Bay |
| Spennymoor TownMarine |
| Hereford FCMarine |
| MarineAlfreton Town |
| MarineMerthyr Town |
| DarlingtonMarine |
| MarineHereford FC |
| MarineChorley FC |
| Southport FCMarine |
| AFC FyldeMarine |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-07-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
| ENG NLN | 25-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| ENG NLN | 21-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | -0.58 | -0.27 | -0.29 | 0.91 | 0.75 | 0.79 | H | ||
| ENG NLN | 18-04-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | ||
| ENG NLN | 14-04-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| ENG NLN | 11-04-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.58 | -0.27 | -0.29 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
| ENG NLN | 08-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| ENG NLN | 06-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
| ENG NLN | 03-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| ENG NLN | 31-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | 0.94 | 1.75 | 0.76 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
| Prescot Cables |
| Prescot Cables |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 29-08-2026 | Chủ | Vauxhall Motors | 39 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 08-08-2026 | Chủ | Macclesfield Town | 18 Ngày |
| ENG NLN | 15-08-2026 | Khách | Hereford FC | 25 Ngày |
| ENG NLN | 18-08-2026 | Chủ | Chorley FC | 28 Ngày |