

| [INT CF-] Goteborg Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 34 | 3 | 16.7% |
| [INT CF-] Trollhattans (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 0.0% |
| Goteborg Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Goteborg Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 15-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 05-03-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 06-08-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 23-03-24 | 13 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 17-03-24 | 0 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 09-03-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-02-24 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 02-11-23 | 1 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 23-08-23 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Trollhattans (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| IK Rosso Uddevalla (W)Trollhattans (W) |
| Trollhattans (W)BK Hacken (W) |
| Trollhattans (W)Lidkopings FK (W) |
| Trollhattans (W)Lidkopings FK (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W-C | 12-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W-C | 20-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W-C | 08-09-21 | 3 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Goteborg Women |
| Trollhattans (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Goteborg Women |
| Trollhattans (w) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||