

| [CHN FA Cup-1] Wuhan Lianzhen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 1 | 100.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 15 | 83.3% |
| [CHN FA Cup-2] Shenzhen Keysida |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 2 | 33.3% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 | 50.0% |
| 6 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 25.0% |
| Wuhan Lianzhen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wuhan Lianzhen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 22-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 02-06-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 31-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 28-05-25 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 06-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shenzhen Keysida |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shenzhen KeysidaChangle Jingangtui |
| Shanxi XiangyuShenzhen Keysida |
| Shenzhen KeysidaXiamen Chengyi |
| Chongqing HandaShenzhen Keysida |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 24-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 22-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 19-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Lianzhen |
| Shenzhen Keysida |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Wuhan Lianzhen |
| Shenzhen Keysida |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

