| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Lowland League-] Stirling University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 8 | 9 | 50.0% |
| [SCO Lowland League-] Celtic B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 14 | 9 | 50.0% |
| Stirling University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 10-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 12 | -0.73 | -0.20 | -0.20 | H | 0.93 | -0.67 | 0.83 | T | H |
| SCO LL | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 20-12-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 07-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 30-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 08-02-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 8 | -0.33 | -0.26 | -0.53 | T | 0.93 | -0.50 | 0.89 | T | X |
| SCO LL | 31-08-22 | 6 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 27-02-22 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 28-07-21 | 1 - 5 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Stirling University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SRC | 20-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 13-12-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 10-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.16 | -0.19 | -0.78 | B | 0.91 | -1.5 | 0.79 | B | T |
| SCO LL | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 22-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SRC | 16-11-25 | 10 - 0 (6 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 08-11-25 | 5 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 04-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 01-11-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Celtic B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 16-12-25 | 4 - 5 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.21 | -0.21 | -0.74 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | T | ||
| SCO LL | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 06-12-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 22-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 01-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 24-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 18-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 04-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Stirling University |
| Stirling University |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||