

| [Isthmian League Premier Division-9] Dulwich Hamlet |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 6 | 8 | 6 | 29 | 26 | 26 | 9 | 30.0% |
| 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 15 | 8 | 40.0% |
| 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | 11 | 10 | 20.0% |
| 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 11 | 4 | 0.0% |
| [Isthmian League Premier Division-11] St Albans City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 7 | 4 | 6 | 34 | 27 | 25 | 11 | 41.2% |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 13 | 13 | 50.0% |
| 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 16 | 12 | 9 | 33.3% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
| Dulwich Hamlet |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CS | 04-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.80 | 0.00 | -0.98 | T | X |
| ENG CS | 29-10-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
| ENG CS | 19-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | H | 0.98 | 0.50 | 0.84 | T | X |
| ENG CS | 16-11-21 | 3 - 4 (1 - 3) | 5 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
| ENG CS | 10-08-19 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | T | 0.97 | 0.50 | 0.85 | T | T |
| ENG CS | 09-03-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.32 | B | 0.90 | 0.25 | 0.94 | B | X |
| ENG CS | 03-11-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.26 | -0.39 | T | 0.85 | 0.00 | -0.99 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
| Dulwich Hamlet |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 28-10-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 21-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 30-09-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | -0.45 | -0.29 | -0.41 | B | 0.77 | 0 | 0.93 | B | T |
| ENG RYM | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 06-09-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| St Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 14-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 1.00 | 0.25 | 0.76 | X | ||
| ENG FAT | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 23-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 20-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Dulwich Hamlet |
| Dulwich Hamlet |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 11-11-2025 | Chủ | Wingate Finchley | 3 Ngày |
| ENG RYM | 15-11-2025 | Khách | Burgess Hill Town | 7 Ngày |
| ENG RYM | 18-11-2025 | Chủ | Cray Valley Paper Mills | 10 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 11-11-2025 | Chủ | Brentwood Town | 3 Ngày |
| ENG RYM | 15-11-2025 | Khách | Canvey Island | 7 Ngày |
| ENG RYM | 17-11-2025 | Chủ | Hashtag United | 9 Ngày |

