

| [CHN TPE Intercity League-8] Ming Chuan University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 0 | 8 | 7 | 31 | 3 | 8 | 11.1% |
| 7 | 1 | 0 | 6 | 7 | 20 | 3 | 8 | 14.3% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 19 | 3 | 16.7% |
| [CHN TPE Intercity League-7] Taichung Rock FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 18 | 9 | 7 | 22.2% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 7 | 33.3% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 14 | 6 | 3 | 16.7% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 16.7% |
| Ming Chuan University |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ming Chuan University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 26-10-25 | 3 - 4 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese T L | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese T L | 21-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | T | 0.94 | -1.75 | 0.88 | B | X |
| Chinese T L | 14-09-25 | 0 - 6 (0 - 4) | 2 - 3 | -0.07 | -0.12 | -0.93 | B | 0.89 | -2.5 | 0.87 | B | T |
| Chinese T L | 24-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | B | 0.86 | -1.5 | 0.84 | B | X |
| Chinese T L | 17-08-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese T Cup | 11-05-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 1 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese T Cup | 20-04-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese T L | 18-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese T L | 01-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 6 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | H | 0.93 | -1.25 | 0.77 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
| Taichung Rock FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 26-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | 0.84 | 1.25 | 0.86 | T | ||
| Chinese T L | 28-09-25 | 3 - 3 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 21-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 12 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | ||
| Chinese T L | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 24-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 17-08-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T Cup | 17-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T Cup | 11-05-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T Cup | 26-04-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| Taiwan 2 | 07-12-24 | 0 - 9 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Ming Chuan University |
| Ming Chuan University |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese T L | 23-11-2025 | Khách | Taiwan Shihu | 21 Ngày |
| Chinese T L | 30-11-2025 | Khách | Hang Yuen FC | 28 Ngày |
| Chinese T L | 07-12-2025 | Khách | Tainan City Steel | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese T L | 23-11-2025 | Khách | Hang Yuen FC | 21 Ngày |
| Chinese T L | 30-11-2025 | Khách | Taichung Futuro | 28 Ngày |
| Chinese T L | 07-12-2025 | Khách | Taiwan Power Company | 35 Ngày |

