

| [LUX National Division-15] Mamer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 7 | 2 | 16 | 25 | 50 | 23 | 15 | 28.0% |
| 13 | 2 | 1 | 10 | 9 | 23 | 7 | 16 | 15.4% |
| 12 | 5 | 1 | 6 | 16 | 27 | 16 | 8 | 41.7% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 50.0% |
| [LUX National Division-5] UNA Strassen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 15 | 4 | 6 | 51 | 25 | 49 | 5 | 60.0% |
| 12 | 9 | 2 | 1 | 31 | 8 | 29 | 2 | 75.0% |
| 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 17 | 20 | 5 | 46.2% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 8 | 33.3% |
| Mamer |
| Chủ - Khách |
|---|
| UNA StrassenMamer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Mamer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 14 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UNA Strassen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mamer |
| Mamer |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 12-04-2026 | Khách | Progres Niedercorn | 8 Ngày |
| LUX D1 | 19-04-2026 | Chủ | UN Kaerjeng 97 | 15 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | Atert Bissen | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 12-04-2026 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 8 Ngày |
| LUX D1 | 19-04-2026 | Khách | Rodange 91 | 15 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Chủ | Jeunesse Canach | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

