

| [ITA Campionato Primavera 4-] Real Monterotondo U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 2 | 6 | 10 | 2 | 0.0% |
| [ITA Campionato Primavera 4-] ASD Flaminia Civita Castellana U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 100.0% |
| Real Monterotondo U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Real Monterotondo U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Atletico Lodigiani U19Real Monterotondo U19 |
| ASD Trastevere U19Real Monterotondo U19 |
| Real Monterotondo U19Follonica Gavorrano U19 |
| Real Monterotondo U19ASD Trastevere U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 29-11-25 | 4 - 4 (1 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 12-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| ASD Flaminia Civita Castellana U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| ASD Flaminia Civita Castellana U19Aquila 1902 Montevarchi U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 07-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||