

| [INT CF-] Llandudno |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] Bootle |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 33.3% |
| Llandudno |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Llandudno |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-07-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.18 | T | 0.81 | 1.5 | 0.89 | T | X |
| INT CF | 04-07-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 23-06-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.12 | -0.16 | -0.87 | T | 0.94 | -2 | 0.76 | T | T |
| WAL FAWC | 18-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 11-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 06-04-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | T | 0.98 | 2.25 | 0.78 | T | T |
| WAL FAWC | 03-04-26 | 5 - 2 (1 - 1) | 14 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 06-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 67%
| Bootle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 06-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 03-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 21-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 17-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 30-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.61 | -0.27 | -0.27 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | X | ||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| Llandudno |
| Llandudno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Welsh PR | 31-07-2026 | Chủ | Flint Town | 13 Ngày |
| Welsh PR | 07-08-2026 | Khách | Trefelin | 20 Ngày |
| Welsh PR | 14-08-2026 | Chủ | Holywell | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 29-08-2026 | Khách | Liversedge | 42 Ngày |