

| [ENG FA Women's League Cup-] Cheadle Town Stingers (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | 16 | 83.3% |
| [ENG FA Women's League Cup-] Sheffield Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 8 | 33.3% |
| Cheadle Town Stingers (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Cheadle Town Stingers (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 12-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 21-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 14-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WPR LC | 07-09-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENLW | 31-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 24-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 17-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 27-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 13-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 23-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sheffield Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 21-09-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WPR LC | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 31-08-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 24-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 17-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WC | 24-11-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WC | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 05-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 14-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cheadle Town Stingers (w) |
| Cheadle Town Stingers (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||