| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-4] Grenada Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 12 | 66.7% |
| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-2] Costa Rica Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 11 | 50.0% |
| Grenada Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Grenada Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF GWC | 03-12-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.09 | -0.14 | -0.89 | T | 0.92 | -2.25 | 0.90 | B | X |
| CNCF GWC | 25-10-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 24-09-23 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 20-09-23 | 1 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF WCQ | 12-04-22 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 20-02-22 | 1 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 16-02-22 | 9 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 27-05-18 | 13 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 25-05-18 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Costa Rica Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAG | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.24 | -0.26 | -0.65 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
| WAG | 27-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.16 | -0.23 | -0.76 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | X | ||
| WAG | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| WAG | 21-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| INT FRL | 27-06-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.90 | 2.5 | 0.80 | T | ||
| INT FRL | 09-04-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.75 | 0 | -0.93 | T | ||
| INT FRL | 05-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 26-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | 1.00 | -0.25 | 0.76 | X | ||
| INT FRL | 22-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.28 | -0.31 | -0.53 | 0.94 | -0.5 | 0.88 | X | ||
| INT FRL | 01-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.08 | -0.97 | 2 | 0.79 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 28-02-2026 | Khách | Guatemala (W) | 91 Ngày |
| WWCQ CONC | 14-04-2026 | Chủ | Cayman Islands (W) | 136 Ngày |
| WWCQ CONC | 18-04-2026 | Khách | Bermuda (W) | 140 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 03-03-2026 | Khách | Bermuda (W) | 94 Ngày |
| WWCQ CONC | 10-04-2026 | Chủ | Cayman Islands (W) | 132 Ngày |
| WWCQ CONC | 18-04-2026 | Chủ | Guatemala (W) | 140 Ngày |

