

| [INT FRL-] China U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 33 | 8 | 11 | 50.0% |
| [INT FRL-] Japan U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | 6 | 33.3% |
| China U16 |
| Chủ - Khách |
|---|
| China U16Japan U16 |
| China U16Japan U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFAYC | 08-09-14 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.21 | -0.26 | -0.65 | B | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | T |
| TM U16 | 09-04-12 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| China U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 27-04-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 25-04-24 | 4 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| AFAYC | 22-09-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| AFAYC | 20-09-19 | 15 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AFAYC | 18-09-19 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AFAYC | 14-09-19 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 20-06-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 19-06-19 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 10-04-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 08-04-19 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Japan U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TM U16 | 01-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TM U16 | 30-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TM U16 | 28-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TM U16 | 26-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 04-03-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 01-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 28-02-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 14-02-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 11-02-24 | 6 - 3 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 09-02-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||