

| [Coupe de France-] USC Cortenais |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [Coupe de France-] OGC Nice |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | 7 | 33.3% |
| USC Cortenais |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| USC Cortenais |
| Chủ - Khách |
|---|
| CorteDiables Noirs |
| CorteLinas-Montlhery |
| Saint-Jean BeaulieuCorte |
| Bourg PeronnasCorte |
| CorteRennes |
| LuzenacCorte |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRAC | 20-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 18-11-12 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 22-11-08 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 07-01-06 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 10-12-05 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| OGC Nice |
| Chủ - Khách |
|---|
| MontpellierNice |
| Saint GilloiseNice |
| NiceLe Havre |
| LyonNice |
| NiceGlasgow Rangers |
| NiceStrasbourg |
| NiceLille |
| NiceFC Twente Enschede |
| Stade BrestoisNice |
| NiceMonaco |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D1 | 15-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 4 | -0.29 | -0.27 | -0.50 | 0.86 | -0.5 | -0.98 | T | ||
| UEFA EL | 12-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.41 | -0.28 | -0.36 | 0.80 | 0 | -0.93 | T | ||
| FRA D1 | 07-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.68 | -0.22 | -0.15 | -0.93 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| FRA D1 | 01-12-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 4 | -0.49 | -0.27 | -0.32 | -0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| UEFA EL | 28-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 8 - 1 | -0.54 | -0.26 | -0.27 | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | ||
| FRA D1 | 24-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | 0.83 | 0.5 | -0.95 | T | ||
| FRA D1 | 10-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.38 | -0.31 | -0.36 | 0.88 | 0 | 1.00 | T | ||
| UEFA EL | 07-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.28 | -0.93 | 0.5 | 0.81 | T | ||
| FRA D1 | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.37 | 0.85 | 0 | -0.97 | X | ||
| FRA D1 | 27-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.41 | 0.79 | -0.25 | -0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 90%
| USC Cortenais |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| USC Cortenais |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA D1 | 05-01-2025 | Chủ | Rennes | 15 Ngày |
| FRA D1 | 12-01-2025 | Khách | Reims | 22 Ngày |
| FRA D1 | 19-01-2025 | Khách | Lille | 29 Ngày |