| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN TWN Mulan League-2] Taichung Blue Whale Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 2 | 1 | 23 | 7 | 26 | 2 | 72.7% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 13 | 3 | 80.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 2 | 66.7% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
| [CHN TWN Mulan League-5] Taichung Sakura (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 29 | 13 | 5 | 36.4% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 18 | 10 | 4 | 42.9% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | 3 | 7 | 25.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 13 | 10 | 50.0% |
| Taichung Blue Whale Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Taichung Sakura (W)Taichung Blue Whale (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 23-08-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Taichung Blue Whale Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | H | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | X |
| Chinese TML | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | B | 0.90 | 0.75 | 0.92 | B | T |
| Chinese TML | 01-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 27-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 20-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | T | 0.85 | 2.75 | 0.85 | T | X |
| Chinese TML | 13-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
| Chinese TML | 23-08-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 16-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Taiwan CW | 15-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Taiwan CW | 13-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
| Taichung Sakura (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | -0.25 | -0.25 | -0.65 | 0.74 | -1 | 0.96 | X | ||
| Chinese TML | 08-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 27-09-25 | 1 - 6 (1 - 4) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 20-09-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 13-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 23-08-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 16-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Taichung Blue Whale Women |
| Taichung Blue Whale Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 13-12-2025 | Khách | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 20-12-2025 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 24-01-2026 | Chủ | Hang Yuan FC (W) | 49 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 13-12-2025 | Khách | AC Taipei (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 20-12-2025 | Khách | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 24-01-2026 | Khách | Hualien (W) | 49 Ngày |

