| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [MNE Women's League-] Ekonomist Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 16 | 6 | 33.3% |
| [MNE Women's League-] FC Breznica W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Ekonomist Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ekonomist Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MNE WL | 20-09-25 | 0 - 6 (0 - 4) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| MNE WL | 31-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| MNE WL | 30-03-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| MNE WL | 16-11-23 | 0 - 8 (0 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| MNE WL | 02-10-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 30-06-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 22-06-20 | 2 - 2 (2 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| UEFA WUC | 16-08-15 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA WUC | 13-08-15 | 6 - 1 (4 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | 0.81 | 3.25 | 0.95 | B | T |
| UEFA WUC | 11-08-15 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.75 | 2.75 | -0.99 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| FC Breznica W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ekonomist Women |
| Ekonomist Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||