| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BHR Division 2-11] Al-Tadhmon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 20 | 4 | 11 | 11.1% |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 14 | 0 | 12 | 0.0% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 6 | 4 | 10 | 20.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 22 | 4 | 16.7% |
| [BHR Division 2-4] Manama Club |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 11 | 17 | 4 | 55.6% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 9 | 3 | 60.0% |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 8 | 4 | 50.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | 5 | 16.7% |
| Al-Tadhmon |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al-TadhmonManama Club |
| Al-TadhmonManama Club |
| Al-TadhmonManama Club |
| Manama ClubAl-Tadhmon |
| Al-TadhmonManama Club |
| Al-TadhmonManama Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHR FAC | 28-01-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHR FAC | 09-11-16 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHR FAC | 28-09-15 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHR FAC | 12-10-14 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHR D1 | 04-05-09 | 1 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHR FAC | 26-12-08 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Tadhmon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHR D | 16-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | B | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T | X |
| BHR D | 30-04-25 | 3 - 3 (3 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BHR D | 24-04-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHR D | 17-04-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | T | 0.79 | 0 | 0.91 | T | T |
| BHR D | 07-04-25 | 1 - 6 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHR D | 28-03-25 | 9 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHR D | 13-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHR D | 07-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BHR D | 21-02-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHR D | 17-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Manama Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHR D | 16-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| BHR D1 | 25-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BHR D1 | 20-05-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 4 - 6 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | ||
| BHR D1 | 16-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 1 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | X | ||
| BHR D1 | 11-05-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.31 | 0.82 | 0.25 | -0.94 | X | ||
| BHR D1 | 07-05-25 | 1 - 6 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.14 | -0.20 | -0.78 | 0.88 | -1.5 | 0.88 | T | ||
| BHR D1 | 02-05-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BHR D1 | 27-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BHR D1 | 22-04-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.83 | T | ||
| BHR D1 | 15-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.98 | -0.25 | 0.78 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%
| Al-Tadhmon |
| Al-Tadhmon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BHR D | 03-11-2025 | Khách | Qalali | 10 Ngày |
| BHR D | 21-11-2025 | Chủ | Etehad Alreef | 28 Ngày |
| BHR D | 29-11-2025 | Khách | Um Alhassam | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BHR D | 03-11-2025 | Chủ | Al-Ittifaq | 10 Ngày |
| BHR D | 22-11-2025 | Khách | Al-Hala | 29 Ngày |
| BHR D | 28-11-2025 | Chủ | Busaiteen | 35 Ngày |

