| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TZA Premier League-12] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 12 | 40.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 | 50.0% |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 5 | 33.3% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | 16 | 83.3% |
| [TZA Premier League-10] Tabora United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 9 | 10 | 28.6% |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | 33.3% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 | 8 | 25.0% |
| 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 11 | 4 | 0.0% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tabora United FCSingida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 25-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 25-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 30-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 23-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| CECAFA CC | 15-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.19 | -0.27 | -0.69 | T | 0.85 | -1 | 0.85 | H | T |
| CECAFA CC | 13-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| CECAFA CC | 08-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CECAFA CC | 05-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.39 | -0.35 | -0.41 | T | 0.89 | 0 | 0.81 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Tabora United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 22-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 28-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 20-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 22-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 18-06-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 10-04-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 05-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 02-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania Cup | 28-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 07-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 06-11-2025 | Khách | Pamba SC | 3 Ngày |
| Tanzania PL | 04-12-2025 | Khách | Mbeya City | 31 Ngày |
| Tanzania PL | 11-12-2025 | Khách | Mtibwa Sugar | 38 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 22-11-2025 | Chủ | Tanzania Prisons | 19 Ngày |
| Tanzania PL | 26-11-2025 | Khách | JKT Tanzania | 23 Ngày |
| Tanzania PL | 29-11-2025 | Khách | Mtibwa Sugar | 26 Ngày |

