| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] TSV 1860 Munchen Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 7 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] SV Heimstetten |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | 50.0% |
| TSV 1860 Munchen Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 30-07-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 02-11-24 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 26-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
| GER OBW | 11-11-23 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 13-09-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
| INT CF | 16-02-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 09-02-19 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 11-11-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 30-07-17 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER Reg | 12-04-15 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | T | -0.94 | -0.80 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| TSV 1860 Munchen Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 15-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 07-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 29-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 17-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 10-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 03-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 19-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 12-09-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Heimstetten |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 15-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 25-10-25 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 17-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-09-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-09-25 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TSV 1860 Munchen Youth |
| TSV 1860 Munchen Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||