| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Hacken U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 14 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Brann U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 11 | 50.0% |
| Hacken U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hacken U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE U19 | 09-06-23 | 2 - 3 (0 - 2) | - | -0.82 | -0.17 | -0.13 | T | 0.80 | 1.75 | 0.96 | T | T |
| SWE U19 | 21-09-19 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE U19 | 31-08-19 | 6 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE U19 | 16-08-19 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE U19 | 09-08-19 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.41 | -0.24 | -0.47 | T | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | X |
| SWE U19 | 03-08-19 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE U19 | 27-07-19 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE U19 | 19-06-19 | 8 - 1 (5 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE U19 | 18-05-19 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Brann U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-11-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 05-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
| NOR U19 | 30-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 22-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.53 | -0.25 | -0.37 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| NOR U19 | 09-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.59 | -0.23 | -0.33 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
| NOR U19 | 25-09-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.44 | -0.26 | -0.45 | 0.88 | 0 | 0.82 | T | ||
| NOR U19 | 03-09-25 | 4 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 21-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 07-05-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 15-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.38 | -0.26 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 20%
| Hacken U19 |
| Hacken U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||