| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] FSV Optik Rathenow |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] FC Viktoria 1889 Berlin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 21 | 4 | 16.7% |
| FSV Optik Rathenow |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | T | 0.87 | -2.50 | 0.83 | B | X |
| INT CF | 10-01-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 01-07-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 11 | -0.17 | -0.19 | -0.76 | B | 0.89 | -1.50 | 0.87 | B | T |
| GER Reg | 25-08-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.75 | -0.21 | -0.16 | B | 0.80 | -0.80 | -0.98 | B | X |
| INT CF | 15-07-20 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 11-01-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.45 | -0.26 | -0.40 | B | 0.80 | 0.00 | -0.98 | B | X |
| GER Reg | 21-09-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.80 | -0.19 | -0.13 | H | 0.83 | -0.67 | -0.99 | T | X |
| INT CF | 29-06-19 | 10 - 2 (5 - 0) | 4 - 3 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | B | 0.86 | 0.75 | 0.96 | B | T |
| GER Reg | 13-03-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | B | 0.85 | 1.00 | -0.99 | B | X |
| GER Reg | 08-08-18 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 7 | -0.38 | -0.28 | -0.46 | B | -0.92 | 0.00 | 0.77 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 38%
| FSV Optik Rathenow |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 03-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 21-09-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-09-25 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 31-08-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Viktoria 1889 Berlin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-11-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 10 - 3 (4 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 17-10-25 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 03-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-09-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 20-09-25 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-08-25 | 2 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 24-08-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FSV Optik Rathenow |
| FSV Optik Rathenow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||